nhập cục
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ):
- Gộp chung, hợp nhất những thứ khác nhau hoặc không thực sự phù hợp với nhau thành một: Hành động đưa hai hay nhiều sự vật, vấn đề, đối tượng riêng biệt vào làm một, thường bất chấp sự khác biệt hoặc không tương thích giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai dự án có mục tiêu và đối tượng hoàn toàn khác nhau, đừng cố nhập cục chúng lại.
- Anh ấy cứ muốn nhập cục lịch sử và văn học thành một môn học chung.
- Không thể nhập cục vấn đề kỷ luật với vấn đề chuyên môn được.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhập cục làm một": Cụm từ thường đi kèm để nhấn mạnh việc hợp nhất thành một thể thống nhất.
- Hai công ty có văn hóa trái ngược, việc nhập cục làm một sẽ gặp nhiều khó khăn.
Biến thể và từ gần giáng
- Nhập (động từ): Đưa vào, gia nhập vào một tổ chức, hệ thống lớn hơn. (Ví dụ: nhập quốc tịch, nhập hàng).
- Gộp (động từ): Kết hợp, tập hợp lại thành một. (Ví dụ: gộp tiền, gộp chung dữ liệu).
- Sáp nhập (động từ): Hợp nhất (thường dùng trong kinh doanh, tổ chức). (Ví dụ: sáp nhập công ty).
Từ đồng nghĩa
- Gộp chung: Tập hợp, kết hợp lại.
- Hợp nhất: Làm cho nhiều thứ thành một.
- Trộn lẫn: Trộn vào với nhau (thường mang nghĩa không phân biệt được).
Từ trái nghĩa
- Tách biệt: Làm cho riêng ra, không liên quan đến nhau.
- Phân chia: Chia ra thành nhiều phần.
- Tách bạch: Phân biệt rõ ràng, không lẫn lộn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhập cục" thường được dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp thông thường hơn là trong văn bản trang trọng.
- Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ngụ ý việc gộp chung đó là khiên cưỡng, gượng ép hoặc không phù hợp, không nên làm.
- Trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực để chỉ việc hợp nhất có chủ đích, các từ như "hợp nhất", "sáp nhập" thường được ưu tiên hơn.